EN 1931 (EN 1931:2000) là tiêu chuẩn châu Âu «Tấm chống thấm mềm — Tấm bitum, nhựa và cao su dùng chống thấm mái — Xác định tính năng truyền hơi nước». Tiêu chuẩn dùng phương pháp cốc trọng lượng với chất hút ẩm: mẫu được niêm phong trên cốc nhôm chứa chất hút ẩm, điều kiện hóa ở 23°C và 75%RH, rồi cân định kỳ cho đến khi đạt trạng thái ổn định. Kết quả được biểu thị bằng mật độ dòng ẩm g, độ thấm hơi nước, hệ số kháng ẩm µ và độ dày tương đương lớp không khí sd.

1. Phạm vi áp dụng

Tiêu chuẩn áp dụng cho tấm bitum, nhựa và cao su sản xuất công nghiệp dùng chống thấm mái, là phương pháp thử truyền hơi nước phục vụ đánh giá kiểu dán nhãn CE của các sản phẩm này. Thường dùng cùng EN 1928 (không thấm nước), EN 12311-1/-2 (kéo) và EN 1849-1/-2 (độ dày). Phương pháp A dành cho tấm bitum; phương pháp B dành cho tấm nhựa và cao su.

2. Thiết bị thử nghiệm

Mẫu được niêm phong trên cốc nhôm kéo nguội có diện tích thử tự do 0,005 m². Một lớp chất hút ẩm dày khoảng 12 mm phủ đáy cốc, chừa khoảng hở 3–4 mm tới mẫu. Cân bằng bằng cân phân tích chính xác ±0,1 mg; độ dày mẫu đo bằng thước cơ 0,05 mm theo EN 1849.

3. Điều kiện tiêu chuẩn và trạng thái ổn định

Trong điều kiện mặc định, cốc được đặt trong tủ khí hậu (23±1)°C và (75±2)%RH, phía chất hút ẩm khoảng 0%RH (cốc khô), dòng không khí 0,02–0,3 m/s. Với sản phẩm độ thấm thấp, cân mỗi tuần một lần; lượng thay đổi khối lượng đã hiệu chỉnh (so với mẫu trắng) được vẽ theo thời gian, và trạng thái ổn định đạt được khi bốn điểm liên tiếp nằm trên một đường thẳng với sai lệch không quá 5%. Có thể dùng dung dịch natri clorua bão hòa ở 23°C thay cho chất hút ẩm để tạo độ ẩm không đổi.

4. Các thông số kết quả

Thông sốÝ nghĩaĐơn vị
gMật độ dòng ẩmg/(m²·24h) hoặc kg/(m²·s)
ΠĐộ thấm hơi nướcg/(m²·24h·mmHg) hoặc s/m
µHệ số kháng ẩm (so với không khí)không thứ nguyên
sdĐộ dày tương đương lớp không khím

5. Lựa chọn thiết bị

EN 1931 là phương pháp cốc trọng lượng nên các năng lực then chốt là ổn định nhiệt độ và độ ẩm lâu dài cùng độ chính xác của các lần cân định kỳ. Khi so sánh thiết bị, hãy chú ý: các khoang điều kiện hóa độc lập, cân tự động theo lịch (không phải lấy ra thủ công), cân tích hợp ±0,1 mg và tự động nhận diện trạng thái ổn định bằng khớp đường thẳng.

6. Giải pháp LabStone

Máy đo WVTR phương pháp cốc dòng LabStone W-B-G xây dựng trên nguyên lý trọng lượng với các khoang độc lập, cân tự động và đánh giá khối lượng không đổi. Thiết bị đáp ứng điều kiện A/B của EN 1931 cùng các tiêu chuẩn cốc khác như EN 12086 và GB/T 1037.

Sản phẩm liên quan · Hỗ trợ kỹ thuật
Máy đo WVTR phương pháp cốc LabStone (dòng W-B)
WVTR trọng lượng · Cân tự động nhiều khoang
email: [email protected] · Web: www.labstonetester.com