ASTM D1894 xác định hệ số ma sát tĩnh và động của màng và tấm nhựa bằng phương pháp con trượt: con trượt 200 g có đáy vuông 63,5 mm (lực pháp tuyến khoảng 1,96 N) được kéo qua mặt phẳng ngang với tốc độ 150±30 mm/min. Lực đỉnh ban đầu chia cho lực pháp tuyến cho hệ số tĩnh; lực trung bình trong ít nhất 130 mm trượt đều cho hệ số động. Kết quả là đại lượng không thứ nguyên, lấy trung bình trên năm cặp mẫu hợp lệ.
1. Phạm vi và cách biểu diễn kết quả
Phương pháp áp dụng cho màng nhựa mỏng hơn 0,254 mm và tấm dày hơn, với cặp màng-màng, màng-kim loại hoặc bất kỳ tổ hợp bề mặt nào theo yêu cầu kỹ thuật. Hệ số tĩnh quyết định máy chiết rót túi có kéo màng khởi động trơn tru hay không; hệ số động chi phối chạy máy liên tục và việc chồng xếp bao bì có trượt không. Ma sát là thuộc tính của một cặp bề mặt dưới tải và tốc độ xác định: tổ hợp và hướng thử (MD/TD) phải đúng với thực tế sử dụng và được ghi nhận.
2. Chuẩn bị mẫu và thiết bị
Mẫu cố định trên mặt phẳng kích thước 250 mm × 130 mm; mẫu trên con trượt 120 mm vuông với màng hoặc 63,5 mm với tấm cứng hơn, dán bằng băng dính hai mặt vào con trượt có lớp đệm đàn hồi. Hệ thống đo lực cần độ chính xác ±5 %. Lực ma sát thường dưới 2 N, nên cảm biến quá lớn có thể làm mờ đỉnh tĩnh. Mỗi cặp mẫu chỉ trượt một lần; cặp đã dùng tuyệt đối không thử lại.
3. Điều hòa mẫu và quy trình
Điều hòa mẫu ở 23±2 °C và 50±5 % RH ít nhất 40 giờ theo ASTM D618. Đặt con trượt nhẹ nhàng, khởi động ngay và kéo với tốc độ 150±30 mm/min, ghi nhận đỉnh lực ban đầu (tĩnh) và lực trung bình trên ít nhất 130 mm hành trình đều (động). Khi hiện tượng dính-trượt nghiêm trọng, dùng liên kết cứng để đo động riêng, đo tĩnh trong lần thử khác và ghi rõ kiểu liên kết trong báo cáo.
4. Vì sao kết quả thay đổi từng ngày
Phụ gia trơn như erucamide và oleamide chuyển động lên bề mặt màng trong những ngày sau đùn, tạo lớp bôi trơn làm giảm ma sát, nên luôn phải ghi tuổi của màng. Bề mặt xử lý corona có ma sát cao hơn; nhiệt độ, độ ẩm và lực căng cuộn cũng ảnh hưởng tới kết quả. Báo cáo ba chữ số có nghĩa với độ lệch chuẩn hai chữ số, và hiệu chỉnh máy dựa trên giá trị đo thực tế, không dựa vào số liệu trong bảng tính năng.
5. Khác biệt chính với ISO 8295
ISO 8295 quy định con trượt 200±2 g phủ nỉ 63 mm, tốc độ 100±10 mm/min, thời gian tiếp xúc 15 giây trước khi khởi động và ít nhất ba cặp mẫu. Tốc độ, lớp phủ, thời gian tiếp xúc và số lần lặp đều khác nhau: hai tiêu chuẩn không tương đương và kết quả không thể so sánh trực tiếp. Đơn hàng xuất khẩu phải thử theo tiêu chuẩn trong yêu cầu của khách hàng, còn so sánh nội bộ luôn dùng một tiêu chuẩn và một cặp bề mặt cố định.